Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

感知

gǎn zhī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. perception
  2. 2. awareness

Câu ví dụ

Hiển thị 1
感知 即现实。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5581761)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 感知