Bỏ qua đến nội dung

感觉

gǎn jué
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cảm giác
  2. 2. cảm nhận
  3. 3. nhận thức

Usage notes

Collocations

常与“有”搭配,如“有感觉”,表示产生情感或印象;作为名词常受“一种”修饰。

Common mistakes

不要将“感觉”和“觉得”混淆:两者都可表示“认为”,但“感觉”更强调感性的体验,“觉得”更常用,且“感觉”可作名词。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
感觉 腹部有下坠感。
He feels a sinking sensation in his abdomen.
感觉 气管不舒服。
He feels discomfort in his trachea.
我今天 感觉 有点晕。
I feel a bit dizzy today.
我对这个地方有一种似曾相识的 感觉
I have a feeling of déjà vu about this place.
我对这个城市有一种特别的 感觉
I have a special feeling about this city.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.