Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mong muốn
- 2. ước muốn
- 3. mong
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与动词'实现'搭配,如'实现愿望',不能说'达到愿望'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我的 愿望 是世界和平。
My wish is world peace.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.