Bỏ qua đến nội dung

愿望

yuàn wàng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mong muốn
  2. 2. ước muốn
  3. 3. mong

Usage notes

Collocations

常与动词'实现'搭配,如'实现愿望',不能说'达到愿望'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我的 愿望 是世界和平。
My wish is world peace.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.