慈善机构
cí shàn jī gòu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. charity
Câu ví dụ
Hiển thị 1他决定把财产捐给 慈善机构 。
He decided to donate his property to charity.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.