Bỏ qua đến nội dung

慌张

huāng zhāng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. loạn
  2. 2. hoảng loạn
  3. 3. bối rối

Usage notes

Common mistakes

慌张 is an adjective, not a verb; say 他很慌张, not 他慌张。

Formality

Neutral register; used in both spoken and written contexts, but avoid in formal reports where 紧张 or 不安 may be preferred.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他性格沉稳,从不轻易 慌张
He has a steady character and never gets flustered easily.
听到消息后,他看起来很 慌张
After hearing the news, he looked very flustered.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.