慢用

màn yòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. same as 慢慢吃[màn màn chī]

Câu ví dụ

Hiển thị 1
慢用
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13193191)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 慢用