Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

慨

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

kǎi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. indignant
  2. 2. generous
  3. 3. to sigh (with emotion)

Từ chứa 慨

感慨
gǎn kǎi

to sigh with sorrow, regret etc

慷慨
kāng kǎi

vehement; fervent

慨叹
kǎi tàn

to sigh with regret

慷慨捐生
kāng kǎi juān shēng

sacrificing one's life generously (idiom); to sacrifice oneself fervently to the cause

慷慨激昂
kāng kǎi jī áng

impassioned

慷慨解囊
kāng kǎi jiě náng

to contribute generously (idiom); help sb generously with money

慷慨赴义
kāng kǎi fù yì

heroically sacrificing one's life (idiom); to sacrifice oneself fervently to the cause

慷慨输将
kāng kǎi shū jiāng

to donate generously (idiom)

愤慨
fèn kǎi

to resent

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.