Định nghĩa
- 1. phẫn nộ
- 2. hào phóng
- 3. thở dài (với cảm xúc)
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 慨
xúc động sâu sắc
hào phóng
than thở với sự tiếc nuối
hy sinh tính mạng một cách hào hiệp (thành ngữ); dâng hiến bản thân cho sự nghiệp
hào hùng, sôi nổi
hào phóng giúp đỡ ai đó về tiền bạc
hiên ngang hy sinh vì nghĩa (thành ngữ); dũng cảm hiến thân cho sự nghiệp
hào phóng quyên góp (thành ngữ)
phẫn nộ