Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. viếng thăm hỏi
- 2. gửi lời chia buồn
- 3. gửi lời thăm hỏi
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often paired with 表示 or 致以: 表示慰问 (express sympathy), 致以慰问 (extend condolences).
Common mistakes
慰问 is used to express sympathy for hardships, not for apologizing. Use 道歉 for apologies.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们向受灾群众表示 慰问 。
We expressed sympathy to the disaster victims.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.