Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

憨子

hān zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (dialect) simpleton
  2. 2. idiot
  3. 3. fool

Từ cấu thành 憨子