懂事
dǒng shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. biết điều
- 2. sensible
- 3. thông minh
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Used with children: 这个孩子很懂事 (This child is very sensible). Not typically used for adults; for adult maturity use 成熟.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个孩子很 懂事 。
This child is very sensible.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.