Bỏ qua đến nội dung

懂事

dǒng shì
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biết điều
  2. 2. sensible
  3. 3. thông minh

Usage notes

Collocations

Used with children: 这个孩子很懂事 (This child is very sensible). Not typically used for adults; for adult maturity use 成熟.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个孩子很 懂事
This child is very sensible.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.