Bỏ qua đến nội dung

懒得

lǎn dé
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không muốn
  2. 2. không thích
  3. 3. không muốn làm

Usage notes

Collocations

Typically followed by a verb phrase, e.g., 懒得去 (lǎn de qù, can't be bothered to go).

Common mistakes

Don't confuse with 难得 (nán dé, rare/hard to come by); they differ in tone and meaning.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
懒得 做饭。
I can't be bothered to cook.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.