懒得
lǎn dé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không muốn
- 2. không thích
- 3. không muốn làm
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Typically followed by a verb phrase, e.g., 懒得去 (lǎn de qù, can't be bothered to go).
Common mistakes
Don't confuse with 难得 (nán dé, rare/hard to come by); they differ in tone and meaning.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我 懒得 做饭。
I can't be bothered to cook.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.