Bỏ qua đến nội dung

戏票

xì piào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vé xem kịch

Từ cấu thành 戏票