成串
chéng chuàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to be lined up (like a chain of islands, a string of pearls etc)
- 2. to form a cluster (like a bunch of grapes)
- 3. to come one after the other (like a series of sighs)