成家
chéng jiā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lập gia đình
- 2. trở thành chuyên gia
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemCounterparts
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“成家”常与“立业”连用,如“成家立业”,指男子结婚并建立事业。
Common mistakes
“成家”传统上指男子结婚,女性结婚用“出嫁”或“结婚”,现代用法中“成家”也可通指男女结婚。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他打算今年 成家 。
He plans to get married and start a family this year.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.