Bỏ qua đến nội dung

成就

chéng jiù
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thành tựu
  2. 2. thành công
  3. 3. đạt được

Usage notes

Collocations

“成就”通常与“取得、获得”等动词搭配,不能说“做成就”。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这项 成就 举世瞩目。
This achievement has attracted worldwide attention.
他取得了很大的 成就
He has achieved great accomplishments.
他为人谦逊,从不炫耀自己的 成就
He is humble and never shows off his achievements.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.