Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thành tựu
- 2. thành công
- 3. đạt được
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“成就”通常与“取得、获得”等动词搭配,不能说“做成就”。
Câu ví dụ
Hiển thị 3这项 成就 举世瞩目。
This achievement has attracted worldwide attention.
他取得了很大的 成就 。
He has achieved great accomplishments.
他为人谦逊,从不炫耀自己的 成就 。
He is humble and never shows off his achievements.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.