Bỏ qua đến nội dung

成效

chéng xiào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hiệu quả
  2. 2. kết quả
  3. 3. tác dụng

Usage notes

Common mistakes

'成效'通常用于经过一段时间努力后产生的积极结果,不能说“坏成效”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的努力很快就看到了 成效
His efforts soon yielded results.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.