成效
chéng xiào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hiệu quả
- 2. kết quả
- 3. tác dụng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
'成效'通常用于经过一段时间努力后产生的积极结果,不能说“坏成效”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的努力很快就看到了 成效 。
His efforts soon yielded results.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.