Bỏ qua đến nội dung

成果

chéng guǒ
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kết quả
  2. 2. thành quả
  3. 3. lợi nhuận

Usage notes

Collocations

“成果”常与“取得”“获得”“出”等动词搭配,如“取得成果”。

Common mistakes

避免将“成果”用于负面语境,它只表示积极的结果;负面结果应用“后果”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们的研究取得了重要的 成果
Their research has achieved significant results.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.