Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kết quả
- 2. thành quả
- 3. lợi nhuận
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
“成果”常与“取得”“获得”“出”等动词搭配,如“取得成果”。
Common mistakes
避免将“成果”用于负面语境,它只表示积极的结果;负面结果应用“后果”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们的研究取得了重要的 成果 。
Their research has achieved significant results.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.