Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chín
- 2. trưởng thành
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
口语中常用“熟”(shú/shóu)替代,但“成熟”更正式;台湾读作 chéng shóu。