Bỏ qua đến nội dung

成熟

chéng shú
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chín
  2. 2. trưởng thành

Usage notes

Common mistakes

口语中常用“熟”(shú/shóu)替代,但“成熟”更正式;台湾读作 chéng shóu。