Bỏ qua đến nội dung

成绩

chéng jì
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thành tích
  2. 2. kết quả
  3. 3. điểm số

Usage notes

Collocations

“成绩”常与“取得”“获得”搭配,如“取得好成绩”,少与“做”搭配。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他的 成绩 很差。
His grades are very poor.
他的 成绩 退步了。
His grades have declined.
他一般的 成绩 都不错。
His grades are generally good.
他学习很踏实, 成绩 一直很好。
He studies very steadily, and his grades have always been good.
学校今天公布了考试 成绩
The school announced the exam results today.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.