Bỏ qua đến nội dung

戒指

jiè zhi
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhẫn
  2. 2. nhẫn tay

Usage notes

Collocations

佩戴戒指使用动词‘戴’(dài),而非‘穿’(chuān)或‘带’(dài)。

Common mistakes

‘戒指’是具体的戒指,‘环’(huán)仅表示圆环,误用‘环’指代戒指不准确。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
工匠在 戒指 上镶嵌了一颗钻石。
The artisan inlaid a diamond into the ring.
她戴着一枚漂亮的 戒指
She is wearing a beautiful ring.
她戴着一颗钻石 戒指
She is wearing a diamond ring.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.