Bỏ qua đến nội dung

戒断

jiè duàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cai nghiện (ma túy, rượu...); hội chứng cai

Từ cấu thành 戒断