戒烟
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bỏ thuốc lá
- 2. ngừng hút thuốc lá
- 3. dừng hút thuốc lá
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with 成功 (successfully) or 失败 (fail), as in 戒烟成功/失败.
Common mistakes
Not used with 停止 (stop); say 戒烟, not 停止吸烟.
Câu ví dụ
Hiển thị 5他决定 戒烟 。
医生劝告他 戒烟 。
戒烟 难。
你该 戒烟 。
您该 戒烟 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.