戒酒
jiè jiǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to give up drinking
- 2. to abstain from drinking
Câu ví dụ
Hiển thị 2我勸你 戒酒 。
他建議她 戒酒 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.