戒酒

jiè jiǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to give up drinking
  2. 2. to abstain from drinking

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我勸你 戒酒
Nguồn: Tatoeba.org (ID 888111)
他建議她 戒酒
Nguồn: Tatoeba.org (ID 839510)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.