或多或少
huò duō huò shǎo
HSK 3.0 Cấp 7
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hơn kém
- 2. khoảng
- 3. đại khái
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Collocations
或多或少常与“都”搭配,如“每个人或多或少都会有压力”。
Formality
或多或少是书面语和口语通用,而“多多少少”偏口语化。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个计划 或多或少 会成功。
This plan will more or less succeed.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.