Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chiến sĩ
- 2. chiến binh
- 3. chiến đấu
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
“战士”常与“英勇的”“无畏的”等形容词连用,表示对战斗精神的赞美。
Formality
“战士”较正式,常用于书面语或正式场合;口语中更常用“兵”或“军人”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1那位 战士 非常勇敢。
That warrior is very brave.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.