战战兢兢
zhàn zhàn jīng jīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. trembling with fear
- 2. with fear and trepidation
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.