Bỏ qua đến nội dung

战斗

zhàn dòu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chiến đấu
  2. 2. đấu tranh
  3. 3. tranh đấu

Usage notes

Collocations

常与“进行”“展开”“投入”等动词搭配,如“投入战斗”。不可与“做”搭配。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
战士们准备投入 战斗
The soldiers are preparing to engage in battle.
士兵们在战场上勇敢 战斗
The soldiers fought bravely on the battlefield.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.