房产
fáng chǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. real estate
- 2. the property market (e.g. houses)
Câu ví dụ
Hiển thị 1公司的资产包括 房产 和现金。
The company's assets include property and cash.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.