Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giá nhà
- 2. chi phí nhà ở
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often paired with verbs like 涨 (to rise), 跌 (to drop), or 控制 (to control).
Common mistakes
Don't confuse with 房租 (fángzū, rent); 房价 refers to purchase price, not recurring rent.
Câu ví dụ
Hiển thị 1政府采取措施遏制 房价 上涨。
The government took measures to curb rising house prices.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.