Bỏ qua đến nội dung

房价

fáng jià
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giá nhà
  2. 2. chi phí nhà ở

Usage notes

Collocations

Often paired with verbs like 涨 (to rise), 跌 (to drop), or 控制 (to control).

Common mistakes

Don't confuse with 房租 (fángzū, rent); 房价 refers to purchase price, not recurring rent.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
政府采取措施遏制 房价 上涨。
The government took measures to curb rising house prices.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.