房卡
fáng kǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thẻ phòng (trong khách sạn)
Câu ví dụ
Hiển thị 1请到前台领取您的 房卡 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.