房地产
fáng dì chǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bất động sản
- 2. đất đai
- 3. nhà cửa
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
房地产 is often used in economic or legal contexts; in casual conversation about someone's home, use 房子 (fángzi).
Câu ví dụ
Hiển thị 1房地产 最近涨得很快。
Real estate has been going up fast recently.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.