Bỏ qua đến nội dung

房地产

fáng dì chǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bất động sản
  2. 2. đất đai
  3. 3. nhà cửa

Usage notes

Common mistakes

房地产 is often used in economic or legal contexts; in casual conversation about someone's home, use 房子 (fángzi).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
房地产 最近涨得很快。
Real estate has been going up fast recently.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.