Bỏ qua đến nội dung

房租

fáng zū
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiền thuê nhà
  2. 2. tiền thuê phòng

Usage notes

Common mistakes

“房租”仅指房屋租金,不可用于租车、租设备等;租车用“租车费”。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
他拖欠 房租 已经三个月了。
He has been behind on his rent for three months.
随着物价上涨, 房租 也水涨船高。
As prices rise, rents also increase correspondingly.
他用支票付了 房租
He paid the rent by check.
他最近经济窘迫,连 房租 都付不起了。
He has been financially hard-pressed recently and can't even afford the rent.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 房租