Bỏ qua đến nội dung

所属

suǒ shǔ
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thuộc về
  2. 2. thuộc hạ
  3. 3. đơn vị trực thuộc

Usage notes

Collocations

Often used with 单位 (unit) or 部门 (department), e.g., 所属单位 (affiliated unit).

Formality

所属 is a formal adjective, commonly used in official or written contexts to describe affiliation.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
所属 的公司是一家科技企业。
The company he belongs to is a technology enterprise.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.