Bỏ qua đến nội dung

所得税

suǒ dé shuì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. income tax

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我每年都要缴纳个人 所得税
I have to pay personal income tax every year.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.