Bỏ qua đến nội dung

扁桃

biǎn táo

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cây hạnh nhân
  2. 2. hạnh nhân
  3. 3. đào dẹt