Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sổ tay
- 2. cẩm nang
- 3. sách hướng dẫn
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“员工”、“用户”或“操作”等词搭配,如“员工手册”、“操作手册”。
Common mistakes
容易与“指南”混淆,“手册”通常指更系统、可查阅的小册子,而“指南”更强调引导作用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请阅读员工 手册 了解公司规定。
Please read the employee handbook to understand company policies.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.