Bỏ qua đến nội dung

手册

shǒu cè
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sổ tay
  2. 2. cẩm nang
  3. 3. sách hướng dẫn

Usage notes

Collocations

常与“员工”、“用户”或“操作”等词搭配,如“员工手册”、“操作手册”。

Common mistakes

容易与“指南”混淆,“手册”通常指更系统、可查阅的小册子,而“指南”更强调引导作用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请阅读员工 手册 了解公司规定。
Please read the employee handbook to understand company policies.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 手册