Bỏ qua đến nội dung

手势

shǒu shì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cử chỉ
  2. 2. dấu hiệu
  3. 3. tín hiệu

Usage notes

Collocations

常用搭配:做手势 (make a gesture),比手势 (gesture with hands)。

Common mistakes

‘手势’ refers to hand gestures, not facial expressions or body language in general.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他做了一个简单的 手势 ,我们都明白了。
He made a simple gesture, and we all understood.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 手势