Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cử chỉ
- 2. dấu hiệu
- 3. tín hiệu
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配:做手势 (make a gesture),比手势 (gesture with hands)。
Common mistakes
‘手势’ refers to hand gestures, not facial expressions or body language in general.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他做了一个简单的 手势 ,我们都明白了。
He made a simple gesture, and we all understood.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.