Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. găng tay
- 2. bao tay
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
戴手套 (dài shǒu tào) means to wear gloves; do not use 穿 (chuān) which is for clothing like shirts or pants.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请戴 手套 。
Please wear gloves.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.