Bỏ qua đến nội dung

手套

shǒu tào
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. găng tay
  2. 2. bao tay

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

戴手套 (dài shǒu tào) means to wear gloves; do not use 穿 (chuān) which is for clothing like shirts or pants.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请戴 手套
Please wear gloves.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 手套