Bỏ qua đến nội dung

手感

shǒu gǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the feel (of sth touched with the hand)
  2. 2. (textiles) handle

Từ cấu thành 手感