Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

手掣

shǒu chè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. handbrake
  2. 2. game controller (Cantonese)

Từ cấu thành 手掣