Bỏ qua đến nội dung

手术

shǒu shù
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phẫu thuật

Usage notes

Collocations

做手术 is the most common verb-object collocation, e.g., 他需要做手术 (He needs surgery).

Common mistakes

Avoid using 手术 as a verb directly; it is a noun. Say 做手术 or 动手术 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这位医生的 手术 技术非常高超。
This doctor's surgical skills are extremely superb.
医生明天会给我做 手术
The doctor will perform surgery on me tomorrow.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.