Bỏ qua đến nội dung

手痒

shǒu yǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (nghĩa bóng) ngứa tay (muốn làm gì đó)

Từ cấu thành 手痒